social organization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức xã hội: "Social organization" chỉ một nhóm người trong một xã hội được xem như một hệ thống được sắp xếp bởi một mô hình quan hệ đặc trưng. Nó bao gồm cách thức các cá nhân và nhóm tương tác, phân chia vai trò, quyền lực và trách nhiệm trong cộng đồng.
- Cấu trúc xã hội: Từ này cũng có thể chỉ cấu trúc tổng thể của một xã hội, bao gồm các thiết chế như gia đình, nhà nước, tôn giáo, và các mối quan hệ giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức xã hội của Anh và Mỹ rất khác nhau.)
- (Các nhà xã hội học đã nghiên cứu sự thay đổi cấu trúc của gia đình như một tổ chức xã hội quan trọng.)
- (Các tổ chức xã hội bộ lạc thường dựa vào mối quan hệ huyết thống để quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Formal social organization": tổ chức xã hội chính thức, thường có cấu trúc rõ ràng và quy tắc (ví dụ: chính phủ, công ty).
- A corporation is a typical example of formal social organization. (Một tập đoàn là ví dụ điển hình của tổ chức xã hội chính thức.)
"Informal social organization": tổ chức xã hội không chính thức, dựa trên mối quan hệ cá nhân (ví dụ: nhóm bạn bè).
- The informal social organization among coworkers can influence workplace morale. (Tổ chức xã hội không chính thức giữa các đồng nghiệp có thể ảnh hưởng đến tinh thần làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Socially organized (tính từ): được tổ chức về mặt xã hội.
- A socially organized community often has clear leadership hierarchies. (Một cộng đồng được tổ chức về mặt xã hội thường có hệ thống lãnh đạo rõ ràng.)
Organization (danh từ): tổ chức (nói chung). Lưu ý: "Organization" có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực xã hội học.
Từ đồng nghĩa
- Social structure: cấu trúc xã hội (nhấn mạnh vào cách sắp xếp các bộ phận trong xã hội).
- Social system: hệ thống xã hội (nhấn mạnh vào tính liên kết giữa các yếu tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Organize into: tổ chức thành.
- The tribe organized itself into a complex social organization. (Bộ lạc tự tổ chức thành một tổ chức xã hội phức tạp.)
Break down (a social organization): phá vỡ (một tổ chức xã hội).
- War can break down the social organization of a community. (Chiến tranh có thể phá vỡ tổ chức xã hội của một cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- The fabric of society: kết cấu của xã hội (ám chỉ sự liên kết của các tổ chức xã hội).
- Strong families are the fabric of society's social organization. (Gia đình vững mạnh là kết cấu của tổ chức xã hội.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống